nêu ra
듣기
언급하다 enmention; cite
동사
언급하다
mention; cite
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
언급하다
담화·논리
논의, 고려, 혹은 증거 제시를 위해 문제나 정보를 언급하는 행동.
vi Anh ấy đã nêu ra một ý tưởng hay trong cuộc họp vừa qua.
ko 그는 지난 회의에서 좋은 아이디어를 언급했다.
구성
nêu / ra / nêu + ra 의 합성
▸
구성
nêu / ra / nêu + ra 의 합성
어원nêu + ra 의 합성
유의어
đề cập / nhắc tới / nêu tên / nêu …
▸
유의어
đề cập / nhắc tới / nêu tên / nêu …
쓰임
cây nêu / xảy ra / đưa ra / diễn ra …
▸
쓰임
cây nêu / xảy ra / đưa ra / diễn ra …