Nê-an-đec-tan
네안데르탈인 enNeanderthal
명사
네안데르탈인
Neanderthal
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
네안데르탈인
유럽 등에 살았던 멸종한 고대 인류 종.
vi Loài người Nê-an-đec-tan đã tuyệt chủng từ hàng ngàn năm trước.
ko 네안데르탈인은 수천 년 전에 멸종했다.
유의어
Nê-an-đéc-tan
▸
유의어
Nê-an-đéc-tan