nét mặt
발음
북부
/nɛt˧˥ ma̰ʔt˨˩/
중부
/nɛ̰k˩˧ ma̰k˨˨/
남부
/nɛk˧˥ mak˨˩˨/
듣기
이목구비 enfacial features
명사
이목구비
facial features
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
이목구비
몸·얼굴
Body parts
얼굴의 표정이나 신체적 특징의 총체.
vi Nét mặt của cô ấy trông rất hiền từ.
ko 그녀의 얼굴은 매우 온화해 보인다.
구성
nét / mặt / nét + mặt 의 합성
▸
구성
nét / mặt / nét + mặt 의 합성
어원nét + mặt 의 합성
유의어
nét / vẻ mặt / mặt mày / sắc mặt …
▸
유의어
nét / vẻ mặt / mặt mày / sắc mặt …
쓰임
đường nét / đậm nét / tạo nét / nét ngài …
▸
쓰임
đường nét / đậm nét / tạo nét / nét ngài …