mui luyện
발음
북부
/muj˧˧ lwiə̰ʔn˨˩/
중부
/muj˧˥ lwiə̰ŋ˨˨/
남부
/muj˧˧ lwiəŋ˨˩˨/
덮개 encurved boat cover
unknown
덮개
curved boat cover
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
덮개
배 등을 덮는 아치형의 덮개.
vi Chiếc thuyền này có phần mui luyện rất chắc chắn.
ko 이 배에는 튼튼한 덮개가 달려 있다.
구성
mui / luyện / 𥯍煉
▸
구성
mui / luyện / 𥯍煉
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𥯍煉
음절별 후보
mui
𥯍(𥴘 / 𦩚)
luyện
煉(練 / 鍊)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mui / ôn luyện / than luyện / nhiệt luyện …
▸
유의어
mui / ôn luyện / than luyện / nhiệt luyện …
쓰임
xe mui trần / quen mui / giàn mui / huấn luyện viên …
▸
쓰임
xe mui trần / quen mui / giàn mui / huấn luyện viên …