muối vừng
발음
북부
/muəj˧˥ vɨ̤ŋ˨˩/
중부
/muə̰j˩˧ jɨŋ˧˧/
남부
/muəj˧˥ jɨŋ˨˩/
듣기
깨소금 ensesame salt
명사
깨소금
sesame salt
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
깨소금
담화·논리
으깬 깨와 소금을 섞어 밥에 곁들여 먹는 조미료.
vi Món cơm nắm ăn kèm với muối vừng rất thơm ngon.
ko 깨소금으로 간을 한 주먹밥은 매우 맛있다.
구성
muối / vừng / 𪉥暈
▸
구성
muối / vừng / 𪉥暈
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𪉥暈
음절별 후보
muối
𪉥(𪉴)
vừng
暈(𣜸 / 𥣐 / 𦾥 / 𧁸)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
muối / muối ăn / muối mỏ / muối đổ ai xót …
▸
유의어
muối / muối ăn / muối mỏ / muối đổ ai xót …
쓰임
bán muối / mắm muối / sương muối / thịt lợn muối xông khói
▸
쓰임
bán muối / mắm muối / sương muối / thịt lợn muối xông khói