man-gan
발음
북부
/maːn˧˧ ɣaːn˧˧/
중부
/maːŋ˧˥ ɣaːŋ˧˥/
남부
/maːŋ˧˧ ɣaːŋ˧˧/
망간 enmanganese
unknown
망간
manganese
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
망간
산업용으로 쓰이는 단단하고 잘 부서지는 회색 금속.
vi Man-gan là một kim loại quan trọng trong sản xuất công nghiệp.
ko 망간은 산업 생산에서 중요한 금속이다.