ma-ni-ven
발음
북부
/maː˧˧ ni˧˧ vɛn˧˧/
중부
/maː˧˥ ni˧˥ jɛŋ˧˥/
남부
/maː˧˧ ni˧˧ jɛŋ˧˧/
크랭크 encrank handle
unknown
크랭크
crank handle
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
크랭크
기계를 시동하거나 회전 운동을 일으키는 손잡이 달린 부품.
vi Người lái xe quay ma-ni-ven để khởi động máy nổ.
ko 운전자가 크랭크를 돌려 엔진을 시동한다.
유의어
tay quay / 장치
▸
유의어
tay quay / 장치