Mỳ không người lái
건더기 없는 국수 enplain broth noodles
구
건더기 없는 국수
plain broth noodles
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
건더기 없는 국수 담화·논리
국물에 면발 몇 가닥만 드문드문 들어 있는 국수 요리.
vi Thời bao cấp khó khăn, bữa sáng của chúng tôi thường chỉ là bát mỳ không người lái.
ko 어려웠던 배급제 시절, 우리의 아침 식사는 건더기 없는 국수 한 그릇뿐인 경우가 많았다.
구성
mỳ
▸
구성
mỳ
유의어
mỳ tôm cua / mỳ ăn liền / mỳ / mỳ tôm
▸
유의어
mỳ tôm cua / mỳ ăn liền / mỳ / mỳ tôm
쓰임
bánh mỳ / bánh mỳ pháp / bột mỳ / mỳ không người lái
▸
쓰임
bánh mỳ / bánh mỳ pháp / bột mỳ / mỳ không người lái