mực độ
잉크 농도 enink density
명사
잉크 농도
ink density
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
잉크 농도
The darkness or concentration level of ink in writing or printing.
구성
mực / độ
▸
구성
mực / độ
유의어
mức độ / mực / mực nước / mực quỷ …
▸
유의어
mức độ / mực / mực nước / mực quỷ …
쓰임
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực …
▸
쓰임
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực …