mức
발음
북부
/mɨk˧˥/
중부
/mɨ̰k˩˧/
남부
/mɨk˧˥/
듣기
수위 enlevel
명사
수위
level
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
수위 (level)
뜻 1
명사
수준
수·양·단위
Plants
높이, 양, 품질을 측정할 때 쓰는 한계나 기준.
vi Mực nước trong hồ đã đạt mức báo động.
ko 호수의 수위가 경고 수준에 도달했다.
무끄 (Wrightia annamensis)
뜻 1
명사
무끄
열대림에서 자주 자라는 목본 식물의 한 종류 이름.
vi Cây mức thường mọc nhiều ở các khu rừng nhiệt đới.
ko mức 나무는 열대림에서 자주 자란다.
유의어
mục / múc / mực / mức độ …
▸
유의어
mục / múc / mực / mức độ …
쓰임
đúng mức / hạn mức / quá mức / trạng từ chỉ mức độ …
▸
쓰임
đúng mức / hạn mức / quá mức / trạng từ chỉ mức độ …