mụt ruồi
점 enmole
명사
점
mole
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
점
담화·논리
피부에 생기는 작은 검은 반점.
vi Cô ấy có một mụt ruồi nhỏ trên má phải.
ko 그녀는 오른쪽 뺨에 작은 점이 있다.
구성
mụt / ruồi / mụt + ruồi 의 합성
▸
구성
mụt / ruồi / mụt + ruồi 의 합성
어원mụt + ruồi 의 합성
유의어
nốt ruồi / mụt / mụt lẹo / 점
▸
유의어
nốt ruồi / mụt / mụt lẹo / 점
쓰임
ruồi nhặng / ong ruồi / đầu ruồi / chim ruồi
▸
쓰임
ruồi nhặng / ong ruồi / đầu ruồi / chim ruồi