mớm trống
발음
북부
/məːm˧˥ ʨəwŋ˧˥/
중부
/mə̰ːm˩˧ tʂə̰wŋ˩˧/
남부
/məːm˧˥ tʂəwŋ˧˥/
조류 행동 enbird behavior
unknown
조류 행동
bird behavior
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
조류 행동
조류에게서 관찰되는 특정 행동 양식을 일컫는 용어.
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi mớm trống ở loài chim này.
ko 과학자들이 이 종의 조류 행동을 연구하고 있다.
구성
mớm / trống / 𠰏𤳢
▸
구성
mớm / trống / 𠰏𤳢
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠰏𤳢
음절별 후보
mớm
𠰏(𡂇)
trống
𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mớm / mớm lời / khoảng trống / đánh trống …
▸
유의어
mớm / mớm lời / khoảng trống / đánh trống …
쓰임
trống đồng / trống cơm / trống chầu / vừa đánh trống vừa ăn cướp
▸
쓰임
trống đồng / trống cơm / trống chầu / vừa đánh trống vừa ăn cướp