một lát
듣기
잠시 enmoment
명사
잠시
moment
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
잠시
아주 짧은 시간.
vi Xin hãy chờ tôi một lát.
ko 잠시만 기다려 주십시오.
구성
một / lát / 没𣋛
▸
구성
một / lát / 没𣋛
한자
음절 대응 추정
대표 후보
没𣋛
음절별 후보
một
没
lát
𣋛(𣋩)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giây phút / chốc lát / loáng / chút …
▸
유의어
giây phút / chốc lát / loáng / chút …
쓰임
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …
▸
쓰임
một mình / một số / một chút / thủ dầu một …