mồn một
듣기
분명히 enclearly
부사
분명히
clearly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
분명히
담화·논리
모호함이나 희미함 없이 매우 명확하고 분명하게 표현되는 모양.
vi Hình ảnh đó vẫn còn hiện lên mồn một trong tâm trí tôi.
ko 그 광경은 지금도 내 마음속에 분명하게 떠오른다.
구성
một
▸
구성
một
유의어
tách bạch / định rõ / rành rành / rạch ròi …
▸
유의어
tách bạch / định rõ / rành rành / rạch ròi …
쓰임
một mình / một số / một chút / thủ dầu một
▸
쓰임
một mình / một số / một chút / thủ dầu một