mọt cơm
발음
북부
/mɔ̰ʔt˨˩ kəːm˧˧/
중부
/mɔ̰k˨˨ kəːm˧˥/
남부
/mɔk˨˩˨ kəːm˧˧/
쓸모없는 사람 enuseless person
형용사
쓸모없는 사람
useless person
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
쓸모없는 사람
성질·상태
게으르고 쓸모없으며 아무런 기여도 하지 않는 사람을 묘사하는 경멸적인 용어.
vi Anh ta bị coi là một kẻ mọt cơm vì không chịu làm việc.
ko 그는 일하려 하지 않기 때문에 쓸모없는 사람으로 간주된다.
구성
mọt / cơm
▸
구성
mọt / cơm
유의어
mọt sách / mọt / mọt dân hại quốc / mọt dân …
▸
유의어
mọt sách / mọt / mọt dân hại quốc / mọt dân …
쓰임
bát mọt / sâu mọt / đọt mọt / bữa cơm …
▸
쓰임
bát mọt / sâu mọt / đọt mọt / bữa cơm …