mềm
듣기
부드러운 ensoft
형용사
부드러운
soft
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
부드러운
성질·상태
누르거나 접기 쉬운 촉감.
vi Bộ lông của con mèo rất mềm.
ko 고양이 털은 매우 부드럽다.
뜻 2
형용사
부드러운
누르거나 접기 쉬운 촉감.
유의어
mèm / mềm nhũn / mềm mỏng / mềm yếu …
▸
유의어
mèm / mềm nhũn / mềm mỏng / mềm yếu …
쓰임
phần mềm / mềm mại / công nghệ phần mềm / bóng mềm …
▸
쓰임
phần mềm / mềm mại / công nghệ phần mềm / bóng mềm …