mẹo mực
발음
북부
/mɛ̰ʔw˨˩ mɨ̰ʔk˨˩/
중부
/mɛ̰w˨˨ mɨ̰k˨˨/
남부
/mɛw˨˩˨ mɨk˨˩˨/
요령 enclever tricks
unknown
요령
clever tricks
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
요령
목표 달성이나 문제 해결을 위해 사용되는 교묘한 요령이나 수법.
vi Anh ấy dùng vài mẹo mực để sửa xong chiếc đồng hồ.
ko 그는 시계를 고치기 위해 몇 가지 요령을 사용했다.
구성
mẹo / mực
▸
구성
mẹo / mực
유의어
mẹo / bút mực / đen như mực / tột mực …
▸
유의어
mẹo / bút mực / đen như mực / tột mực …
쓰임
mưu mẹo / mẫu mực / đúng mực / chuẩn mực …
▸
쓰임
mưu mẹo / mẫu mực / đúng mực / chuẩn mực …