Mẹc
젠장 enshit; crap
2 senses
감탄사
젠장
shit; crap
명사
Mẹc
자세히
2 senses
▸
자세히
2 senses
감탄사
뜻 1
감탄사
젠장
분노, 좌절, 놀라움을 표현하기 위한 비속어 감탄사.
vi Mẹc! Tôi quên chìa khóa rồi.
ko 젠장! 열쇠를 잊었어.
명사
뜻 2
명사
Mẹc