Mặt Trăng
듣기
위성 ennatural satellite
명사
위성
natural satellite
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
달
지형·환경
지구의 유일한 자연 위성이며 밤하늘에서 빛남.
vi Đêm nay Mặt Trăng tỏa sáng rất đẹp.
ko 오늘 밤 달이 매우 아름답게 빛나고 있다.
뜻 2
명사
위성
행성이나 천체의 주위를 도는 자연적인 천체.
vi Nhiều hành tinh trong hệ Mặt Trời có nhiều Mặt Trăng khác nhau.
ko 태양계의 많은 행성은 서로 다른 위성들을 가지고 있다.
구성
mặt / trăng
▸
구성
mặt / trăng
유의어
mất trắng / mặt trắng / mặt / mặt đất …
▸
유의어
mất trắng / mặt trắng / mặt / mặt đất …
쓰임
cá mặt trăng / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …
▸
쓰임
cá mặt trăng / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …