mạnh khỏe
발음
북부
/ma̰ʔjŋ˨˩ xwɛ̰˧˩˧/
중부
/ma̰n˨˨ kʰwɛ˧˩˨/
남부
/man˨˩˨ kʰwɛ˨˩˦/
듣기
건강한 enhealthy
형용사
건강한
healthy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
건강한
성질·상태
질병이나 부상 없이 신체 상태가 좋고 활동적인 상태.
vi Chúc bạn luôn mạnh khỏe và hạnh phúc.
ko 항상 건강하고 행복하기를 기원합니다.
구성
mạnh / khỏe
▸
구성
mạnh / khỏe
유의어
mạnh khoẻ / mánh khoé / mạnh / mạnh giỏi …
▸
유의어
mạnh khoẻ / mánh khoé / mạnh / mạnh giỏi …
쓰임
lành mạnh / lớn mạnh / vững mạnh / khoẻ mạnh …
▸
쓰임
lành mạnh / lớn mạnh / vững mạnh / khoẻ mạnh …