mạn đàm
발음
북부
/ma̰ːʔn˨˩ ɗa̤ːm˨˩/
중부
/ma̰ːŋ˨˨ ɗaːm˧˧/
남부
/maːŋ˨˩˨ ɗaːm˨˩/
담소 eninformal discussion
unknown
담소
informal discussion
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
담소
형식에 얽매이지 않는 격식 없고 친밀한 대화나 논의.
vi Họ dành cả buổi tối để mạn đàm về những kỷ niệm cũ.
ko 그들은 밤새도록 옛 추억에 대해 담소를 나누었다.
구성
mạn / đàm / 慢談
▸
구성
mạn / đàm / 慢談
한자
음절 대응 추정
대표 후보
慢談
음절별 후보
mạn
慢
đàm
談
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mạn / mạn hoạ / mạn thượng / mạn vàng …
▸
유의어
mạn / mạn hoạ / mạn thượng / mạn vàng …
쓰임
lãng mạn / ngạo mạn / tản mạn / chủ nghĩa lãng mạn …
▸
쓰임
lãng mạn / ngạo mạn / tản mạn / chủ nghĩa lãng mạn …