mũ cát-két
발음
북부
/muʔu˧˥ kaːt˧˥ kɛt˧˥/
중부
/mu˧˩˨ ka̰ːk˩˧ kɛ̰k˩˧/
남부
/mu˨˩˦ kaːk˧˥ kɛk˧˥/
챙모자 enpeaked cap
명사
챙모자
peaked cap
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
챙모자
담화·논리
앞에 챙이 달린 모자.
vi Anh ấy luôn đội chiếc mũ cát-két mỗi khi đi làm.
ko 그는 일하러 갈 때 항상 캡모자를 쓴다.
구성
mũ
▸
구성
mũ
유의어
mũ / mũ lưỡi trai / mũ phớt / mũ tai bèo …
▸
유의어
mũ / mũ lưỡi trai / mũ phớt / mũ tai bèo …
쓰임
mũ cánh chuồn / số mũ / mũ bảo hiểm / mũ miện
▸
쓰임
mũ cánh chuồn / số mũ / mũ bảo hiểm / mũ miện