mĩ thuật
듣기
미술 enfine arts
명사
미술
fine arts
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
미술
학교생활·교육
School
회화, 조각, 현대 그래픽 디자인을 포함한 시각 예술.
vi Cô ấy đang học tại trường mĩ thuật.
ko 그녀는 미술학교에 다니고 있다.
뜻 2
명사
미술
그림 그리기와 색채 사용에 초점을 맞춘 예술 활동.
vi Học sinh rất hào hứng với tiết mĩ thuật.
ko 학생들은 미술 수업을 매우 좋아한다.
구성
mĩ / thuật
▸
구성
mĩ / thuật
쓰임
mĩ thuật công nghiệp / trường mĩ thuật / mĩ quốc / mĩ lợi gia …
▸
쓰임
mĩ thuật công nghiệp / trường mĩ thuật / mĩ quốc / mĩ lợi gia …