mùa vụ
듣기
농사철 encrop season
명사
농사철
crop season
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
농사철
담화·논리
작물을 심는 것부터 최종 수확까지 걸리는 시간.
vi Nông dân đang bận rộn bước vào mùa vụ mới.
ko 농부들은 새로운 농사철을 맞아 바쁘다.
구성
mùa / vụ / mùa + vụ 의 합성
▸
구성
mùa / vụ / mùa + vụ 의 합성
어원mùa + vụ 의 합성
유의어
chiêm / mùa màng / vụ mùa
▸
유의어
chiêm / mùa màng / vụ mùa
쓰임
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …
▸
쓰임
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …