mông
발음
북부
/məwŋ˧˧/
중부
/məwŋ˧˥/
남부
/məwŋ˧˧/
듣기
엉덩이 enbuttock
명사
엉덩이
buttock
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
엉덩이 (buttock)
뜻 1
명사
엉덩이
몸·얼굴
앉을 때 닿는 인체나 동물의 뒤쪽 살이 많은 부분.
vi Anh ấy bị đau mông sau khi ngồi quá lâu.
ko 오래 앉아 있었더니 엉덩이가 아프다.
기대 (expectant)
뜻 1
형용사
기대하는
무언가를 기다리는 듯이 멀리 바라보는 상태.
vi Đôi mắt cô ấy nhìn mông xa xăm như đang chờ đợi.
ko 그녀는 무언가 기다리는 듯이 먼 곳을 기대에 찬 눈으로 바라보았다.
유의어
móng / mọng / mộng / mòng …
▸
유의어
móng / mọng / mộng / mòng …
쓰임
minh mông / mông cổ / mênh mông / nội mông …
▸
쓰임
minh mông / mông cổ / mênh mông / nội mông …