mít xoài
발음
북부
/mit˧˥ swa̤ːj˨˩/
중부
/mḭt˩˧ swaːj˧˧/
남부
/mɨt˧˥ swaːj˨˩/
듣기
보잘것없는 사람 ennobody
명사
보잘것없는 사람
nobody
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
보잘것없는 사람
담화·논리
A term used to refer to a person of no importance or someone who is not recognized by others.
vi Trong mắt sếp, anh ta chỉ là một hạng mít xoài không đáng quan tâm.
ko In the boss's eyes, he is just a nobody not worth considering.
구성
mít / xoài / 櫗𣒱
▸
구성
mít / xoài / 櫗𣒱
한자
음절 대응 추정
대표 후보
櫗𣒱
음절별 후보
mít
櫗
xoài
𣒱
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mít / mít tinh / mít tố nữ / mít đặc …
▸
유의어
mít / mít tinh / mít tố nữ / mít đặc …
쓰임
truông mít / tà mít / sán xơ mít / nhà ngói cây mít …
▸
쓰임
truông mít / tà mít / sán xơ mít / nhà ngói cây mít …