máy tính bảng đồ họa
듣기
그래픽 태블릿 engraphics tablet
명사
그래픽 태블릿
graphics tablet
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
그래픽 태블릿
담화·논리
그래픽 디자인에 사용되는 전자식 그리기 패드.
vi Chiếc máy tính bảng đồ họa này rất hữu ích cho các nhà thiết kế.
ko 이 그래픽 태블릿은 디자이너들에게 매우 유용하다.
유의어
máy tính bảng đồ hoạ
▸
유의어
máy tính bảng đồ hoạ