luyện từ
발음
북부
/lwiə̰ʔn˨˩ tɨ̤˨˩/
중부
/lwiə̰ŋ˨˨ tɨ˧˧/
남부
/lwiəŋ˨˩˨ tɨ˨˩/
듣기
어휘 연습 enpractice vocabulary
unknown
어휘 연습
practice vocabulary
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
어휘 연습
단어 지식을 향상하기 위한 연습.
vi Các học sinh đang luyện từ qua các bài tập đọc.
ko 학생들이 독해 연습으로 어휘를 익히고 있다.
구성
luyện / từ / 煉詞
▸
구성
luyện / từ / 煉詞
한자
음절 대응 추정
대표 후보
煉詞
음절별 후보
luyện
煉(練 / 鍊)
từ
詞
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
luyện / luyện kim / luyện thi / luyện binh …
▸
유의어
luyện / luyện kim / luyện thi / luyện binh …
쓰임
huấn luyện viên / huấn luyện / tập luyện / luyện tập …
▸
쓰임
huấn luyện viên / huấn luyện / tập luyện / luyện tập …