long trời lở đất
듣기
충격적인 enworld-shaking; earth-shattering
구
충격적인
world-shaking; earth-shattering
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
구
충격적인 담화·논리
세계적으로 매우 중요하거나 영향력이 큰 사건.
vi Đó là một sự kiện mang tính chất long trời lở đất.
ko 그것은 세상을 뒤흔든 대사건이었다.
뜻 2
구
영향력 있는
여론에 강력한 반향이나 영향을 주는 상태.
vi Thông tin này đã gây ra một sự vang dội long trời lở đất.
ko 이 정보는 매우 큰 반향을 일으켰다.
구성
lở đất
▸
구성
lở đất
쓰임
sạt lở đất
▸
쓰임
sạt lở đất