loang lổ
얼룩덜룩한 enblotchy or spotted
형용사
얼룩덜룩한
blotchy or spotted
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
얼룩덜룩한
성질·상태
물체 표면에 여러 가지 색의 얼룩이 불규칙하게 있음.
vi Bức tường cũ bị sơn loang lổ do tác động của thời gian.
ko 시간의 흐름으로 낡은 벽이 페인트 자국으로 얼룩덜룩해졌다.
구성
loang / lổ
▸
구성
loang / lổ
유의어
loang / loang toàng / loang loáng / loang loãng …
▸
유의어
loang / loang toàng / loang loáng / loang loãng …
쓰임
lổ đổ
▸
쓰임
lổ đổ