loạt
발음
북부
/lwa̰ːʔt˨˩/
중부
/lwa̰ːk˨˨/
남부
/lwaːk˨˩˨/
듣기
일련 enseries; bunch
명사
일련
series; bunch
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
일련
수·양·단위
연속적으로 잇따라 발생하는 유사한 사건이나 사물들의 무리.
vi Một loạt sự kiện mới sẽ diễn ra vào tuần tới.
ko 다음 주에 일련의 새로운 행사가 열릴 것이다.
유의어
loát / toàn tập / xê-ri / loạt xoạt
▸
유의어
loát / toàn tập / xê-ri / loạt xoạt
쓰임
hàng loạt / đồng loạt / nhất loạt / vũ khí hủy diệt hàng loạt …
▸
쓰임
hàng loạt / đồng loạt / nhất loạt / vũ khí hủy diệt hàng loạt …