loòng boong
발음
북부
/lɔ̤ŋ˨˩ ɓɔŋ˧˧/
중부
/lɔŋ˧˧ ɓɔŋ˧˥/
남부
/lɔŋ˨˩ ɓɔŋ˧˧/
랑삿 enlangsat
1 senses
1 구성 요소
명사
랑삿
langsat
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
랑삿
문화·고유명사
송이째 열리는, 새콤달콤한 열대 과일.
vi Loòng boong là loài quả có hương vị chua ngọt đặc trưng.
ko 랑삿은 독특한 새콤달콤한 맛이 나는 과일이다.