linh cảm
발음
북부
/lïŋ˧˧ ka̰ːm˧˩˧/
중부
/lïn˧˥ kaːm˧˩˨/
남부
/lɨn˧˧ kaːm˨˩˦/
듣기
예감 enhunch
명사
예감
hunch
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
예감
사실보다는 직관에 근거한 예감이나 추측.
vi Tôi có một linh cảm tốt về kết quả của cuộc thi này.
ko 이번 대회 결과에 대해 좋은 예감이 든다.
동사
뜻 2
동사
감지하다
감정
Emotions
논리적 근거나 증거 없이 무언가를 예감함.
vi Tôi linh cảm thấy có điều gì đó không ổn.
ko 무언가 잘못되었다는 것을 감지했다.
구성
linh / cảm
▸
구성
linh / cảm
쓰임
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …
▸
쓰임
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …