linô
듣기
리노 enreligious or cultural name
고유명사
리노
religious or cultural name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
리노
종교 또는 문화적 명칭.
vi Linô là một tên gọi văn hóa.
ko 리노는 문화적 명칭이다.