liến thoắng
발음
북부
/liən˧˥ tʰwaŋ˧˥/
중부
/liə̰ŋ˩˧ tʰwaŋ˩˧/
남부
/liəŋ˧˥ tʰwaŋ˧˥/
수다스러운 entalkative
형용사
수다스러운
talkative
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
수다스러운
성질·상태
쉴 새 없이, 매우 빠른 말투로 많이 말하는 것.
vi Đứa trẻ nói chuyện liến thoắng không ngừng.
ko 그 아이는 쉬지 않고 계속 떠들고 있다.
구성
liến / thoắng
▸
구성
liến / thoắng
유의어
liến láu / liến
▸
유의어
liến láu / liến