liên kết cộng hóa trị
듣기
공유 결합 encovalent bond
명사
공유 결합
covalent bond
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공유 결합
담화·논리
원자들이 전자를 공유함으로써 형성되는 결합.
vi Các phân tử nước được hình thành nhờ liên kết cộng hóa trị.
ko 물 분자는 공유 결합으로 형성된다.
구성
liên kết + cộng hoá trị 의 합성
▸
구성
liên kết + cộng hoá trị 의 합성
어원liên kết + cộng hoá trị 의 합성
유의어
공유 결합
▸
유의어
공유 결합