lủ khủ
발음
북부
/lṵ˧˩˧ xṵ˧˩˧/
중부
/lu˧˩˨ kʰu˧˩˨/
남부
/lu˨˩˦ kʰu˨˩˦/
어질러진 encluttered
형용사
어질러진
cluttered
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어질러진
성질·상태
물건이 여기저기 흩어져 있고 잡다한 모습.
vi Căn phòng lủ khủ sách và quần áo.
ko 방은 책과 옷으로 어질러져 있다.
유의어
lù khù / lụ khụ / lừ khừ / lự khự …
▸
유의어
lù khù / lụ khụ / lừ khừ / lự khự …