lờ lững
발음
북부
/lə̤ː˨˩ lɨʔɨŋ˧˥/
중부
/ləː˧˧ lɨŋ˧˩˨/
남부
/ləː˨˩ lɨŋ˨˩˦/
떠다니다 endrifting slowly
unknown
떠다니다
drifting slowly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
떠다니다
아주 느리고 조용하게 떠다니거나 움직이는 모양.
vi Những đám mây đang lờ lững trôi qua bầu trời.
ko 구름이 하늘을 조용히 떠다닌다.
구성
lờ
▸
구성
lờ
유의어
lơ lửng / lờ lờ / lờ lãi / lờ vờ …
▸
유의어
lơ lửng / lờ lờ / lờ lãi / lờ vờ …
쓰임
lững lờ / phớt lờ / lờ mờ / lượn lờ
▸
쓰임
lững lờ / phớt lờ / lờ mờ / lượn lờ