lệ khệ
발음
북부
/lḛʔ˨˩ xḛʔ˨˩/
중부
/lḛ˨˨ kʰḛ˨˨/
남부
/le˨˩˨ kʰe˨˩˨/
엉금엉금 enlumberingly
부사
엉금엉금
lumberingly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
엉금엉금
담화·논리
무겁게 느릿느릿 움직이는 모양.
vi Anh ấy lệ khệ bê chiếc hòm nặng vào nhà.
ko 그는 무거운 상자를 집 안으로 엉금엉금 옮겼다.
구성
lệ
▸
구성
lệ
유의어
lệ đạo / lệ / lệ như / lệ bộ …
▸
유의어
lệ đạo / lệ / lệ như / lệ bộ …
쓰임
nô lệ / tú lệ / nhật lệ / luật lệ
▸
쓰임
nô lệ / tú lệ / nhật lệ / luật lệ