lập lòe
발음
북부
/lə̰ʔp˨˩ lwɛ̤˨˩/
중부
/lə̰p˨˨ lwɛ˧˧/
남부
/ləp˨˩˨ lwɛ˨˩/
깜박이는 envariant spelling
형용사
깜박이는
variant spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
깜박이는
성질·상태
빛이 불규칙하게 깜박이는 모습.
vi Ánh đèn lập lòe trong bóng tối.
ko 어둠 속에서 불빛이 깜박이고 있다.
구성
lập / lòe
▸
구성
lập / lòe
유의어
lập loè
▸
유의어
lập loè
쓰임
thành lập / độc lập / lập luận / lập trình …
▸
쓰임
thành lập / độc lập / lập luận / lập trình …