lẩu
발음
북부
/lə̰w˧˩˧/
중부
/ləw˧˩˨/
남부
/ləw˨˩˦/
듣기
훠궈 enhot pot
명사
훠궈
hot pot
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
훠궈
식탁 위 끓는 냄비에 재료를 넣어 익혀 먹는 요리.
vi Gia đình tôi thường ăn lẩu vào cuối tuần.
ko 가족들은 주말에 자주 샤브샤브를 먹는다.
유의어
làu / lậu / lầu / lâu …
▸
유의어
làu / lậu / lầu / lâu …
쓰임
lẩu gà bình thuận
▸
쓰임
lẩu gà bình thuận