lất phất
듣기
펄럭이는 enfluttering
부사
펄럭이는
fluttering
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
부사
펄럭이는
성질·상태
바람에 날려 가볍고 살랑거리며 흔들리는 상태.
vi Lá cờ bay lất phất trong gió.
ko 깃발이 바람에 불려 펄럭이고 있다.
뜻 2
부사
가랑비가 내리는
비나 눈이 아주 약하게 내리고 바람에 날리는 상태.
vi Bên ngoài trời đang mưa lất phất.
ko 밖에는 가랑비가 내리고 있다.
구성
phất
▸
구성
phất
유의어
phảng phất / phơ phất
▸
유의어
phảng phất / phơ phất
쓰임
xá lợi phất / phất trần / cà lơ phất phơ / phất phơ
▸
쓰임
xá lợi phất / phất trần / cà lơ phất phơ / phất phơ