lấc cấc
발음
북부
/lək˧˥ kək˧˥/
중부
/lə̰k˩˧ kə̰k˩˧/
남부
/lək˧˥ kək˧˥/
듣기
오만한 enarrogant
형용사
오만한
arrogant
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
오만한
성질·상태
예의 없고 남을 깔보는 듯한 태도.
vi Không ai thích thái độ lấc cấc của anh ta.
ko 아무도 그의 오만한 태도를 좋아하지 않는다.
유의어
lấc láo / lấc xấc / già cấc / rắn cấc …
▸
유의어
lấc láo / lấc xấc / già cấc / rắn cấc …