lảnh
발음
북부
/la̰jŋ˧˩˧/
중부
/lan˧˩˨/
남부
/lan˨˩˦/
멀리 enfar away
부사
멀리
far away
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
멀리
To be far away by a considerable distance.
유의어
lành / lạnh / lãnh / lánh
▸
유의어
lành / lạnh / lãnh / lánh
쓰임
lanh lảnh
▸
쓰임
lanh lảnh