lưới B40
발음
북부
/lɨəj˧˥ ɓe˧˧ ɓon˧˥ mɨəj˧˧/
중부
/lɨə̰j˩˧ ɓe˧˥ ɓo̰ŋ˩˧ mɨəj˧˥/
남부
/lɨəj˧˥ ɓe˧˧ ɓoŋ˧˥ mɨəj˧˧/
듣기
철망 울타리 enchainlink fencing
명사
철망 울타리
chainlink fencing
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
철망 울타리
수·양·단위
다이아몬드 형태로 짠 강철제 울타리.
vi Vườn rau được bao quanh bởi lưới B40.
ko 채소밭은 철망 울타리로 둘러싸여 있다.
구성
lưới / b40
▸
구성
lưới / b40
유의어
hàng rào / Luỹ / rào
▸
유의어
hàng rào / Luỹ / rào
쓰임
mạng lưới / a lưới / dưa lưới / lưới b40
▸
쓰임
mạng lưới / a lưới / dưa lưới / lưới b40