lông nheo
발음
북부
/ləwŋ˧˧ ɲɛw˧˧/
중부
/ləwŋ˧˥ ɲɛw˧˥/
남부
/ləwŋ˧˧ ɲɛw˧˧/
듣기
속눈썹 eneyelash
명사
속눈썹
eyelash
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
속눈썹
담화·논리
눈꺼풀 가장자리에 난 짧은 털.
vi Hàng lông nheo dài và cong giúp đôi mắt cô ấy trông đẹp hơn.
ko 길고 굽은 속눈썹이 그녀의 눈을 돋보이게 한다.
구성
lông / nheo / lông + nheo 의 합성 …
▸
구성
lông / nheo / lông + nheo 의 합성 …
어원lông + nheo 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣯡嚅
음절별 후보
lông
𣯡(𣰳 / 𣰴 / 𣰵 / 𦒮)
nheo
嚅(𥍘 / 𩰈 / 𩽸)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
đá lông nheo / lông mao / ăn lông ở lỗ / lông vũ …
▸
쓰임
đá lông nheo / lông mao / ăn lông ở lỗ / lông vũ …