lôgic học
발음
북부
/lo˧˧ zḭ̈ʔk˨˩ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/lo˧˥ jḭ̈t˨˨ ha̰wk˨˨/
남부
/lo˧˧ jɨt˨˩˨ hawk˨˩˨/
듣기
논리학 enlogic
명사
논리학
logic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
논리학
담화·논리
타당한 논증과 추론의 원리를 연구하는 학문.
vi Anh ấy đang nghiên cứu về lôgic học.
ko 그는 논리학을 공부하고 있다.
구성
lôgic / học
▸
구성
lôgic / học
유의어
luận lí học / lô-gích học / lôgic / 논리학
▸
유의어
luận lí học / lô-gích học / lôgic / 논리학
쓰임
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
쓰임
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh