lóng
발음
북부
/lawŋ˧˥/
중부
/la̰wŋ˩˧/
남부
/lawŋ˧˥/
듣기
마디 ennode
명사
마디
node
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
마디
성질·상태
줄기에 잎이 달리는 지점이나 손가락 관절 부분.
vi Cây tre này có những lóng rất dài và thẳng.
ko 이 대나무는 아주 길고 곧은 마디가 있습니다.
형용사
뜻 2
형용사
속어적인
특정 그룹이 사용하는 비공식적인 언어에 관한 표현.
vi Giới trẻ thường dùng nhiều từ lóng khi nhắn tin.
ko 젊은이들은 문자를 보낼 때 속어적인 표현을 많이 씁니다.
유의어
lọng / lông / lộng / lòng …
▸
유의어
lọng / lông / lộng / lòng …
쓰임
tiếng lóng / từ lóng / nói lóng
▸
쓰임
tiếng lóng / từ lóng / nói lóng