lên hơi
발음
북부
/len˧˧ həːj˧˧/
중부
/len˧˥ həːj˧˥/
남부
/ləːŋ˧˧ həːj˧˧/
증발하다 enevaporate
unknown
증발하다
evaporate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
증발하다
The physical process by which a substance changes its state from a liquid form into a gaseous vapor.
vi Nước trong nồi đang dần lên hơi khi nhiệt độ tăng cao.
ko The water in the pot is gradually evaporating as the temperature rises.
구성
lên / hơi / 𨖲唏
▸
구성
lên / hơi / 𨖲唏
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𨖲唏
음절별 후보
lên
𨖲
hơi
唏
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bay hơi / 증발하다
▸
유의어
bay hơi / 증발하다
쓰임
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …
▸
쓰임
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …