lâu nhâu
발음
북부
/ləw˧˧ ɲəw˧˧/
중부
/ləw˧˥ ɲəw˧˥/
남부
/ləw˧˧ ɲəw˧˧/
시끄러운 무리 ennoisy bunch
unknown
시끄러운 무리
noisy bunch
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
시끄러운 무리
많은 아이들이나 질서 없는 군중을 일컫는 비격식적 표현.
vi Một lũ trẻ lâu nhâu đang vui đùa ngoài sân vườn.
ko 정원에서 시끄러운 아이들 무리가 놀고 있다.
구성
lâu
▸
구성
lâu
유의어
lầu nhầu / lâu / lâu đài / lâu nay …
▸
유의어
lầu nhầu / lâu / lâu đài / lâu nay …
쓰임
thổ lâu / lâu dài / chẳng bao lâu / lâu lâu
▸
쓰임
thổ lâu / lâu dài / chẳng bao lâu / lâu lâu